lowlands of scotland

lowlands of scotland

The sheep graze peacefully in the lowlands of Scotland.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng đất thấp của Scotland: "lowlands of Scotland" dùng để chỉ khu vực phía nam của Scotland, nơi địa hình không núi non, thường đồng bằng đồi thấp. Khu vực này phân biệt với "Highlands" (vùng cao nguyên) ở phía bắc.

dụ sử dụng
  • (Vùng đất thấp của Scotland nổi tiếng với những đồi lượn sóng đất nông nghiệp màu mỡ.)
  • (Nhiều thành phố lịch sử, như Edinburgh Glasgow, nằmvùng đất thấp của Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Central Lowlands": vùng đất thấp trung tâm, phần đông dân cư kinh tế phát triển nhất của Scotland.
    • The Central Lowlands contain most of Scotland's population and industry. (Vùng đất thấp trung tâm chứa phần lớn dân số công nghiệp của Scotland.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowland (adj): thuộc vùng đất thấp.

    • Lowland areas are often warmer than mountainous regions. (Các khu vực đất thấp thường ấm hơn các vùng núi.)
  • Lowlander (n): người sốngvùng đất thấp.

    • Lowlanders have a distinct dialect and culture compared to Highlanders. (Người vùng đất thấp phương ngữ văn hóa riêng biệt so với người vùng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • The Southern Uplands: vùng đồi núi phía nam, nhưng thường dùng để chỉ phần đồi cao hơn.
  • The Scottish Lowlands: cách gọi khác, nhấn mạnh địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Lowland Scots": người Scotland vùng đất thấp, hoặc phương ngữ của họ.
    • Lowland Scots is a dialect of English spoken in the Lowlands of Scotland. (Tiếng Scots vùng đất thấp một phương ngữ của tiếng Anh được nóivùng đất thấp của Scotland.)